Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+11 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29822

UTF-8: E791BE

UTF-32: 747E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan2

Định nghĩa tiếng Anh: brilliance of gems; fine jade

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jǐn,jìn

Tiếng Nhật: キン コン ギン

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

門隸
môn lệ

Xem thêm:

há, hạ [ xià ]

4E0B, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đi xuống ; 2. ở bên dưới

Xem thêm:

thông [ tōng , tòng ]

901A, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: xuyên qua

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng