Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+11 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 29829

UTF-8: E79285

UTF-32: 7485

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so2

Định nghĩa tiếng Anh: gem

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zǎo,suǒ 21144.040

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (On): SOU SA

Quan Thoại: suǒ

Âm thời Đường: tzɑ̌u

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蘊奧
uẩn áo

Xem thêm:

truân [ tún , zhūn ]

7A80, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: truân tịch 穸)

Quảng Cáo

cửa kính quận 5