Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 璓

璓

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+11 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29843

UTF-8: E79293

UTF-32: 7493

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau3

Pinyin: xiù

Tiếng Nhật: ユ シュウ シュ ユウ

Quan Thoại: xiù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6D09, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

68CA, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: cờ (chơi)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng