Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 璦

璦

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+13 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29862

UTF-8: E792A6

UTF-32: 74A6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi3

Định nghĩa tiếng Anh: fine quality jade

Pinyin: ài

Tiếng Nhật: アイ

Tiếng Nhật (On): AI

Quan Thoại: ài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kinh Kha cố lý - (荊軻故里) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ xù ]

57BF, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Xem thêm:

tát [ sà ]

8428, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: bồ tát 菩薩)

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu