Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 畍

畍

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+4 nét) (ruộng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30029

UTF-8: E7958D

UTF-32: 754D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Tiếng Nhật: カイ さかい

Tiếng Nhật (Kun): SAKAI

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: jiè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tỉnh [ jǐng ]

6C6B, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

揶揄
da du

Xem thêm:

hạnh [ xìng ]

8395, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Quảng Cáo

thảo dược tphcm