Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+3 nét) (quả dưa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29917

UTF-8: E7939D

UTF-32: 74DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク バク

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phân [ ]

9A5E, tổng 24 nét, bộ mã 馬 (+14 nét)

Xem thêm:

cường, cưỡng [ jiàng , qiáng , qiǎng ]

5F3A, tổng 12 nét, bộ cung 弓 (+9 nét)

Nghĩa: mạnh; gượng, miễn cưỡng

Xem thêm:

磠砂
lỗ sa

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng