Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 强 - cường | cưỡng | 强 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+9 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24378

UTF-8: E5BCBA

UTF-32: 5F3A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koeng4

Định nghĩa tiếng Anh: strong, powerful, energetic

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiáng,qiǎng,jiàng

Tiếng Nhật: キョウ つよい

Tiếng Nhật (Kun): TSUYOI SHIIRU TSUYOMARU

Tiếng Nhật (On): KYOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: qiáng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

鳩杖
cưu trượng

Xem thêm:

thoá [ tuò ]

6DB6, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

浸潯
thâm tầm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển hán nôm