Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+9 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24378

UTF-8: E5BCBA

UTF-32: 5F3A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koeng4

Định nghĩa tiếng Anh: strong, powerful, energetic

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiáng,qiǎng,jiàng

Tiếng Nhật: キョウ つよい

Tiếng Nhật (Kun): TSUYOI SHIIRU TSUYOMARU

Tiếng Nhật (On): KYOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: qiáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

blogger