Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瓢 - biều | 瓢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+11 nét) (quả dưa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29922

UTF-8: E793A2

UTF-32: 74E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu4

Định nghĩa tiếng Anh: ladle made from dried gourd

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: piáo

Tiếng Nhật: ヒョウ ビョウ ひさご ふくべ

Tiếng Nhật (Kun): FUKUBE HISAGO

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: piáo

Âm thời Đường: *bhiɛu

Tiếng Việt: bầu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

瑤亭使集
dao đình sứ tập

Xem thêm:

恩怨
ân oán

Xem thêm:

愛花
ái hoa
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

khoan tường tphcm