Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+4 nét) (ngói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29931

UTF-8: E793AB

UTF-32: 74EB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun4

Pinyin: pén

Tiếng Nhật: ホン ボン あふれる

Tiếng Nhật (Kun): HOTOGI AFURERU

Tiếng Nhật (On): HON BON

Quan Thoại: pén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dương [ yáng ]

65F8, tổng 7 nét, bộ nhật 日 (+3 nét)

Nghĩa: mặt trời mọc

Xem thêm:

nhung, nhĩ, nhũng [ róng , rǒng , tóng ]

8338, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: sừng mới nhú của con hươu; lần, thứ

Quảng Cáo

chữ chăm