Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瓱

瓱

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa ⽡(+4 nét) (ngói)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29937

UTF-8: E793B1

UTF-32: 74F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou4

Định nghĩa tiếng Anh: milligram

Tiếng Nhật: ミリグラム

Tiếng Nhật (Kun): MIRIGURAMU

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cảnh, lượng [ liàng ]

667E, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Xem thêm:

[ gē ]

93B6, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng món gỏi