Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瓻 - hi | hy | 瓻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+7 nét) (ngói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29947

UTF-8: E793BB

UTF-32: 74FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: jar

Pinyin: chī

Tiếng Nhật: テキ チャク

Tiếng Nhật (Kun): KAME

Tiếng Nhật (On): CHI TEKI CHAKU

Quan Thoại: chī

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

639A, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Xem thêm:

ai, ái [ āi , ǎi , ài ]

55F3, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: ôi, ớ, ơ (thán từ chỉ sự ngạc nhiên)

Xem thêm:

太平
thái bình
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6