Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 甆 - từ | 甆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+9 nét) (ngói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29958

UTF-8: E79486

UTF-32: 7506

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: crockery, porcelain, chinaware

Tiếng Nhật: かめ

Tiếng Nhật (Kun): KAME

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

橫折
hoành chiết

Xem thêm:

mông, mộng [ méng , mèng ]

68A6, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mơ, mộng, chiêm bao ; 2. mơ tưởng, ao ước ; 3. họ Mộng

Xem thêm:

目空一切
mục không nhất thế
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán thảo dược