Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 甓 - bích | 甓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+13 nét) (ngói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29971

UTF-8: E79493

UTF-32: 7513

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pik1

Định nghĩa tiếng Anh: glazed tiles, bricks

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘキ ビャク ハク ヒャク かわら

Tiếng Nhật (Kun): KAWARA

Tiếng Nhật (On): HEKI

Tiếng Hàn (Latinh): PYEK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bịch

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

long [ ]

9733, tổng 19 nét, bộ vũ 雨 (+11 nét)

Xem thêm:

中文
trung văn

Xem thêm:

物界
vật giới
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

shop bán măng khô