Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa (+13 nét) (ngói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29971

UTF-8: E79493

UTF-32: 7513

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pik1

Định nghĩa tiếng Anh: glazed tiles, bricks

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘキ ビャク ハク ヒャク かわら

Tiếng Nhật (Kun): KAWARA

Tiếng Nhật (On): HEKI

Tiếng Hàn (Latinh): PYEK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bịch

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dần [ ]

6FE5, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Xem thêm:

bột, phá [ bō , pò ]

54F1, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: nói khoác lác

Xem thêm:

thảm [ cǎn ]

9EEA, tổng 20 nét, bộ hắc 黑 (+8 nét)

Quảng Cáo

bói tử vi