
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+11 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 38554
UTF-8: E99A9A
UTF-32: 969A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Subha (Tu-bà) - (Subha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Đàm điếu Tam Lư đại phu kỳ 1 - (湘潭弔三閭大夫其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Dạy Vacchagotta về Tam Minh - (Tevijjavacchagotta sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật