Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cam (+8 nét) (ngọt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29981

UTF-8: E7949D

UTF-32: 751D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon4

Pinyin: hán

Tiếng Nhật: カン ガン

Quan Thoại: hán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bai, bài, phách [ bāi ]

63B0, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: bẻ, tẽ, tách ra, bửa ra

Xem thêm:

歸仙
quy tiên

Quảng Cáo

kính quận 5