Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 生動
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ miàn ]

7CC6, tổng 15 nét, bộ mễ 米 (+9 nét)

Xem thêm:

ca, loát, yết [ gá , yà , zhá ]

8ECB, tổng 8 nét, bộ xa 車 (+1 nét)

Nghĩa: nghiến, nghiền, đè bẹp

Xem thêm:

hĩnh [ jìng , kēng ]

80EB, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: cẳng chân

Quảng Cáo

hán nôm