Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sinh (+9 nét) (sinh sôi,nảy nở)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29991

UTF-8: E794A7

UTF-32: 7527

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン ソン

Tiếng Nhật (Kun): OOI

Tiếng Nhật (On): SHIN SON

Quan Thoại: shēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

淫奔
dâm bôn

Xem thêm:

li, ly, sái, sỉ [ lí ]

7F21, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. dây lưng, khăn giắt ; 2. cái khăn tân nhân (khăn đỏ phủ kín mặt khi con gái về nhà chồng) ; 3. buộc ; 4. lưới đánh cá

Quảng Cáo

tử vi