Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 甧 - | 甧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sinh (+9 nét) (sinh sôi,nảy nở)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29991

UTF-8: E794A7

UTF-32: 7527

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン ソン

Tiếng Nhật (Kun): OOI

Tiếng Nhật (On): SHIN SON

Quan Thoại: shēn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

变数
biến số

Xem thêm:

彤廷
đồng đình

Xem thêm:

ngại [ ài ]

7919, tổng 19 nét, bộ thạch 石 (+14 nét)

Nghĩa: trở ngại

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ