
Thông tin ký tự
Bộ: sinh ⽣(+9 nét) (sinh sôi,nảy nở)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 29991
UTF-8: E794A7
UTF-32: 7527
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
銅賤 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn DuXem thêm: