Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sinh (+9 nét) (sinh sôi,nảy nở)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29991

UTF-8: E794A7

UTF-32: 7527

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン ソン

Tiếng Nhật (Kun): OOI

Tiếng Nhật (On): SHIN SON

Quan Thoại: shēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xuý, xuất, xích [ chū ]

51FA, tổng 5 nét, bộ khảm 凵 (+3 nét)

Nghĩa: ra ngoài, đi ra

Xem thêm:

hác, hốc, khảo [ ]

7071, tổng 6 nét, bộ hoả 火 (+2 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1