Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+10 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32545

UTF-8: E7BCA1

UTF-32: 7F21

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: a bridal veil; to tie; to bind

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

交叉
giao xoa

Xem thêm:

nuỵ, oải, ải [ ǎi ]

77EE, tổng 13 nét, bộ thỉ 矢 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lùn, thấp ; 2. thụp xuống

Quảng Cáo

sắn dây