Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+1 nét) (ruộng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 30006

UTF-8: E794B6

UTF-32: 7536

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat6

Pinyin:

Tiếng Nhật: フツ フチ

Tiếng Nhật (On): FUTSU FUCHI HI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thái [ tài ]

592A, tổng 4 nét, bộ đại 大 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cao, to ; 2. rất

Xem thêm:

hu, hú [ xū , xǔ , xù ]

662B, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: mặt trời mọc ra ấm áp

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng