Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+2 nét) (ruộng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30012

UTF-8: E794BC

UTF-32: 753C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting5

Định nghĩa tiếng Anh: raised path between fields

Tiếng Nhật: チョウ まち

Tiếng Nhật (Kun): MACHI

Tiếng Nhật (On): CHOU TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: tǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quát [ guā , kuò ]

6870, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. bao quát ; 2. buộc lại, bó lại

Xem thêm:

ngao, ngạo [ áo ]

55F7, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: tiếng om sòm

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam