Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 寥

寥

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+11 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23525

UTF-8: E5AFA5

UTF-32: 5BE5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Định nghĩa tiếng Anh: few, scarce; empty, deserted

Tiếng Hàn (Hangul): 요:0

Pinyin: liáo

Tiếng Nhật: リョウ レキ ロウ リャク さびしい

Tiếng Nhật (Kun): SABISHII

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYO

Quan Thoại: liáo

Âm thời Đường: *leu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mật, mịch [ mì ]

8C27, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: yên lặng

Xem thêm:

[ ]

6ABA, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Quảng Cáo

hán nôm