Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 留连

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5BB1, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Xem thêm:

nhu [ rú , xū ]

7E7B, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. lụa màu ; 2. dấu hiệu

Xem thêm:

bồng, phủng [ bàng , běng ]

57F2, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 10