Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+5 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39818

UTF-8: E9AE8A

UTF-32: 9B8A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baak6

Định nghĩa tiếng Anh: common bleak (Alburnus alburnus); various other freshwater fish

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ハク ビャク

Tiếng Nhật (Kun): MIGOI SHIROUO GANKI KASUBE

Tiếng Nhật (On): HAKU BYAKU HA BE

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồi [ tuí ]

9893, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sụt, lở ; 2. suy đồi

Xem thêm:

thái, thải, thể [ cǎi ]

5F69, tổng 11 nét, bộ sam 彡 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tia sáng ; 2. rực rỡ, nhiều màu ; 3. tiếng hoan hô, reo hò

Xem thêm:

my [ méi ]

9545, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: nguyên tố amerixi, Am

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng