Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+5 nét) (ruộng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30042

UTF-8: E7959A

UTF-32: 755A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bun2

Định nghĩa tiếng Anh: straw basket, hamper

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: běn

Tiếng Nhật: ホン ふご もっこ いしみ

Tiếng Nhật (Kun): FUGO

Tiếng Nhật (On): HON

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: běn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

động [ dòng ]

52D5, tổng 11 nét, bộ lực 力 (+9 nét)

Nghĩa: động đậy, cử động, hoạt động

Xem thêm:

đàn, đạn, đản [ dàn ]

50E4, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Xem thêm:

quyến [ juàn ]

5E23, tổng 9 nét, bộ cân 巾 (+6 nét)

Quảng Cáo

bánh ram sỉ