Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 薣

薣

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34211

UTF-8: E896A3

UTF-32: 85A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Pinyin: gǔ

Tiếng Nhật: コ ク

Quan Thoại: gǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phân [ fēn ]

6706, tổng 16 nét, bộ viết 曰 (+12 nét)

Nghĩa: chưa từng (là hợp âm của 未曾 trong phương ngữ Tô Châu)

Xem thêm:

thử [ cī , zī ]

5472, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mắng mỏ ; 2. nhe răng cười ; 3. rách, vỡ, đứt ; 4. phun ra, bắn ra

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc