
Thông tin ký tự
Bộ: điền ⽥(+6 nét) (ruộng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 30054
UTF-8: E795A6
UTF-32: 7566
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Hà trở lạo - (黃河阻潦) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Khởi thế nhân bổn - (Agganna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương sáu pháp - (Chakkanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: