
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+5 102 nét) (gạo)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 30056
UTF-8: E795A8
UTF-32: 7568
Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạnh Tử từ cổ liễu - (孟子祠古柳) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh An trú tầm - (Vtakkasanthàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật