Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 畨 - phiên | 畨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+5 102 nét) (gạo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30056

UTF-8: E795A8

UTF-32: 7568

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan1

Định nghĩa tiếng Anh: foreign; to repeat

Pinyin: pān,fān

Quan Thoại: pān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

陽世
dương thế

Xem thêm:

tuệ [ huì ]

69E5, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cái quách, cái áo quan nhỏ

Xem thêm:

條陳時事
điều trần thời sự
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11