Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 疐 - chí | trí | đế | 疐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thất (+9 nét) (đơn vị đo chiều dài, tấm (vải))

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30096

UTF-8: E79690

UTF-32: 7590

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: fall, stumble, falter; hindered

Pinyin: zhì,

Tiếng Nhật: テイ タイ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMAZUKU

Tiếng Nhật (On): CHI SHI TEI TAI

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ qiú ]

914B, tổng 9 nét, bộ dậu 酉 (+2 nét)

Nghĩa: 1. một chức quan coi về việc rượu ; 2. ông tướng

Xem thêm:

táp [ ]

9788, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

6A69, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng