Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thất (+9 nét) (đơn vị đo chiều dài, tấm (vải))

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30096

UTF-8: E79690

UTF-32: 7590

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: fall, stumble, falter; hindered

Pinyin: zhì,

Tiếng Nhật: テイ タイ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMAZUKU

Tiếng Nhật (On): CHI SHI TEI TAI

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kim [ ]

91D2, tổng 8 nét, bộ kim 金 (+0 nét)

Xem thêm:

惡意
ác ý

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng