Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 疒 - nạch | 疒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+0 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 30098

UTF-8: E79692

UTF-32: 7592

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nik6

Định nghĩa tiếng Anh: sick; Kangxi radical 104

Pinyin:

Tiếng Nhật: ダク ソウ ニャク ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): YAMAIDARE YAMU

Tiếng Nhật (On): DAKU NYAKU SOU JOU SHITSU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ xiè ]

75B6, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Xem thêm:

盡是
tận thị

Xem thêm:

應得
ưng đắc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

khoan tường tphcm