
Thông tin ký tự
Bộ: tỵ ⿐(+5 nét) (cái mũi)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 40768
UTF-8: E9BD80
UTF-32: 9F40
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dao vọng Càn Hải từ - (遙望乾海祠) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
菓 Quả mít (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạng thành đạo trung - (諒城道中) | Nguyễn Du