Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+2 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 30100

UTF-8: E79694

UTF-32: 7594

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding1

Định nghĩa tiếng Anh: carbuncle, boil, ulcer

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dīng,

Tiếng Nhật: チョウ テイ

Tiếng Nhật (Kun): KASA

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: dīng

Tiếng Việt: đinh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cự [ jù ]

8A4E, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chẳng nhẽ, há (phụ từ) ; 2. nếu

Xem thêm:

四維
tứ duy

Quảng Cáo

từ điển anh việt