Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+4 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30114

UTF-8: E796A2

UTF-32: 75A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can3

Định nghĩa tiếng Anh: aching of limbs, muscular pains

Pinyin: chèn

Tiếng Nhật: チン

Tiếng Nhật (On): CHIN

Quan Thoại: chèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phôn, phún [ pēn , pèn ]

5674, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. phun, vọt ; 2. phì ra, xì ra

Xem thêm:

bính [ bǐng ]

6032, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Xem thêm:

đăng, đặng [ dēng , dèng ]

8E6C, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Nghĩa: bước vào

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu