Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 疢 - sấn | 疢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+4 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30114

UTF-8: E796A2

UTF-32: 75A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can3

Định nghĩa tiếng Anh: aching of limbs, muscular pains

Pinyin: chèn

Tiếng Nhật: チン

Tiếng Nhật (On): CHIN

Quan Thoại: chèn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

uyên [ yuān ]

9E33, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: con vịt đực

Xem thêm:

[ miē ]

54F6, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

孝子
hiếu tử
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary