Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 疿

疿

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+5 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30143

UTF-8: E796BF

UTF-32: 75BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai2

Định nghĩa tiếng Anh: prickly heat, rash

Pinyin: fèi

Tiếng Nhật: ヒ

Tiếng Nhật (Kun): ASEMO

Tiếng Nhật (On): HI

Quan Thoại: fèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hao, khiêu [ xiāo ]

8653, tổng 10 nét, bộ hô 虍 (+4 nét)

Nghĩa: tiếng hổ gầm

Xem thêm:

phiêu, phiếu, xiếu [ biāo , piāo , piǎo , piào ]

6F02, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: trôi nổi; 1. tẩy vải cho trắng ; 2. thanh lịch, lịch sự

Xem thêm:

鈔暴
sao bạo

Quảng Cáo

thái phong