Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殘花

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tân [ bīn , jīn ]

6EE8, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bờ, bến nước ; 2. gần, ven

Xem thêm:

冰糕
băng cao

Xem thêm:

quyện [ juàn ]

5026, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: mệt mỏi

Quảng Cáo

mat mia