Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 痌

痌

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+6 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30156

UTF-8: E7978C

UTF-32: 75CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung1

Định nghĩa tiếng Anh: ache, be in pain; painful

Pinyin: tōng,tóng

Tiếng Nhật: トウ ズ

Tiếng Nhật (Kun): ITAMU

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Quan Thoại: tōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

呼號
hô hào

Xem thêm:

sai, sỉ, trỉ [ chuāi ]

640B, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: nhào, nhồi, vò

Xem thêm:

也许
dã hứa