Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 痌 - thông | đồng | 痌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+6 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30156

UTF-8: E7978C

UTF-32: 75CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung1

Định nghĩa tiếng Anh: ache, be in pain; painful

Pinyin: tōng,tóng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): ITAMU

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Quan Thoại: tōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

uông [ wāng ]

5C2A, tổng 7 nét, bộ uông 尢 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kiễng chân ; 2. yếu đuối

Xem thêm:

liêm [ lián ]

5332, tổng 14 nét, bộ phương 匚 (+12 nét), hễ 匸 (+12 nét)

Xem thêm:

trát [ zā , zhā , zhá ]

7D2E, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: chét, bó, buộc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 2