Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+6 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30156

UTF-8: E7978C

UTF-32: 75CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung1

Định nghĩa tiếng Anh: ache, be in pain; painful

Pinyin: tōng,tóng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): ITAMU

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Quan Thoại: tōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhuyến, nhuyễn [ ruǎn ]

8F2D, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: mềm, dẻo

Xem thêm:

đậu [ ]

68AA, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng