Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+6 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30159

UTF-8: E7978F

UTF-32: 75CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui2

Định nghĩa tiếng Anh: a bruise or contusion

Pinyin: wěi,yòu,

Tiếng Nhật: ユウ イク オク

Tiếng Nhật (Kun): UCHIKIZU

Tiếng Nhật (On): I YUU U

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

錕鋙
côn ngô

Xem thêm:

hài, khuê [ guī , huà , kuí , wā , xié ]

9BAD, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: con cá hồi

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10