Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+8 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30209

UTF-8: E79881

UTF-32: 7601

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: feel tired, be weary, be worn out

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cuì

Tiếng Nhật: スイ ズイ つかれる

Tiếng Nhật (Kun): TSUKARERU

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: cuì

Tiếng Việt: tuỵ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

遐舉
hà cử

Xem thêm:

di [ ]

8794, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Xem thêm:

trùng, trọng [ chóng , tóng , zhòng ]

91CD, tổng 9 nét, bộ lý 里 (+2 nét)

Nghĩa: 1. trùng, lặp lại ; 2. lần; 1. nặng ; 2. coi trọng, kính trọng ; 3. chuộng

Quảng Cáo

blog tử vi