Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+9 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30220

UTF-8: E7988C

UTF-32: 760C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laat3

Định nghĩa tiếng Anh: severe; poisonous; dangerous; itch and other skin diseases

Pinyin:

Tiếng Nhật: ラツ ラチ ライ

Tiếng Nhật (Kun): KIZU

Tiếng Nhật (On): RATSU RACHI RAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toàn [ zuān ]

8E9C, tổng 23 nét, bộ túc 足 (+16 nét)

Nghĩa: ngoi lên, vụt lên, xông lên

Xem thêm:

trì [ chí ]

7BEA, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: cái sáo 8 lỗ

Quảng Cáo

trẻ thích ăn