Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+1 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30249

UTF-8: E798A9

UTF-32: 7629

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap3

Định nghĩa tiếng Anh: pimples

Pinyin: ,da

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): HAREMONO

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: da

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiểu [ jiāo , jiáo , jiǎo ]

77EF, tổng 17 nét, bộ thỉ 矢 (+12 nét)

Nghĩa: nắn thẳng ra

Xem thêm:

汙辱
ô nhục

Quảng Cáo

kính quận 4