Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28640

UTF-8: E6BFA0

UTF-32: 6FE0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou4

Định nghĩa tiếng Anh: moat, trench, ditch

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: háo

Tiếng Nhật: ゴウ コウ ほり

Tiếng Nhật (Kun): HORI

Tiếng Nhật (On): GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: háo

Âm thời Đường: hɑu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chất [ zhì ]

5394, tổng 8 nét, bộ hán 厂 (+6 nét)

Nghĩa: chỗ nước uốn cong

Xem thêm:

cả, gia, khả [ gě , jiā , kě ]

54FF, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: đồ trang sức trên đầu phụ nữ thời xưa; dễ chịu

Xem thêm:

姦淫
gian dâm

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng