Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 濠 - hào | 濠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28640

UTF-8: E6BFA0

UTF-32: 6FE0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou4

Định nghĩa tiếng Anh: moat, trench, ditch

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: háo

Tiếng Nhật: ゴウ コウ ほり

Tiếng Nhật (Kun): HORI

Tiếng Nhật (On): GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: háo

Âm thời Đường: hɑu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

無生
vô sinh

Xem thêm:

liên [ lián ]

8FDE, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: liền nối

Xem thêm:

度口
độ khẩu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bói tử vi