Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+1 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30250

UTF-8: E798AA

UTF-32: 762A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bit6

Định nghĩa tiếng Anh: shrivelled up, dried up; vexed

Quan Thoại: biě

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ai, thoại [ ]

8B6E, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng