Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+11 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30261

UTF-8: E798B5

UTF-32: 7635

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaai3

Định nghĩa tiếng Anh: a wasting disease

Pinyin: zhài,

Tiếng Nhật: サイ セイ

Tiếng Nhật (Kun): YAMU

Tiếng Nhật (On): SAI SEI

Quan Thoại: zhài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đê [ ]

57DE, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng