Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 羢

羢

Thông tin ký tự

Bộ: dương ⽺(+6 nét) (con dê)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32674

UTF-8: E7BEA2

UTF-32: 7FA2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: fine woolen fabrics

Pinyin: róng

Tiếng Nhật: ジョウ ニュ

Tiếng Nhật (On): JOU NYU

Quan Thoại: róng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nam Ninh ngục - (南寧獄) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

tăng [ céng , zēng , zèng ]

7F2F, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. trói, buộc ; 2. lụa dày

Xem thêm:

雲雨
vân vũ

Xem thêm:

diệp [ ]

66D7, tổng 17 nét, bộ nhật 日 (+13 nét)

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh