
Thông tin ký tự
Bộ: dương ⽺(+6 nét) (con dê)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 32674
UTF-8: E7BEA2
UTF-32: 7FA2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 1 - (昇龍其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vĩnh Châu Liễu Tử Hậu cố trạch - (永州柳子厚故宅) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 20: Dạ Ma Cung Kệ Tán - () | Thích Ca Mâu Ni Phật