Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+6 nét) (con dê)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32674

UTF-8: E7BEA2

UTF-32: 7FA2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: fine woolen fabrics

Pinyin: róng

Tiếng Nhật: ジョウ ニュ

Tiếng Nhật (On): JOU NYU

Quan Thoại: róng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sách [ cè ]

7B56, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thẻ tre để viết ; 2. sách lược, mưu kế ; 3. roi ngựa

Xem thêm:

nhĩ, nễ [ nǐ ]

511E, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Nghĩa: 1. anh, bạn, mày ; 2. vậy (dùng để kết thúc câu)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng