Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瘺

瘺

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+11 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30266

UTF-8: E798BA

UTF-32: 763A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Định nghĩa tiếng Anh: anal fistula; tumor, sore

Tiếng Nhật: ロウ ル

Tiếng Nhật (Kun): KASA SEMUSHI DEKIMONO

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Quan Thoại: lòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cái [ gài ]

4E62, tổng 4 nét, bộ ất 乙 (+3 nét), sơn 山 (+1 nét)

Xem thêm:

quản [ guǎn ]

7B66, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cai quản, trông nom ; 2. cái bút ; 3. ống tròn ; 4. ống sáo

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3