Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瘼

瘼

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+11 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30268

UTF-8: E798BC

UTF-32: 763C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mok6

Định nghĩa tiếng Anh: sickness; distress

Pinyin: mò

Tiếng Nhật: バク マク

Tiếng Nhật (Kun): YAMU

Tiếng Nhật (On): BAKU MAKU

Quan Thoại: mò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàn, đạn [ chán , dǎn , dàn , shǎn , shàn ]

63B8, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đánh, va phải ; 2. nước Đàn; 1. răn bảo, dặn dò ; 2. phẩy, quét, phủi ; 3. nâng giữ

Xem thêm:

mô [ mó ]

7CE2, tổng 16 nét, bộ mễ 米 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái khuôn bằng gỗ ; 2. mô phỏng ; 3. gương mẫu ; 4. mơ hồ, mập mờ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10