Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+11 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30270

UTF-8: E798BE

UTF-32: 763E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/5/2025

Định nghĩa tiếng Anh: rash; addiction, craving, habit

Quan Thoại: yǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thưởng [ shǎng ]

8D4F, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xem, ngắm ; 2. khen thưởng, thưởng công

Xem thêm:

cũ, lũ [ jù , lóu ]

7AB6, tổng 16 nét, bộ huyệt 穴 (+11 nét)

Nghĩa: nghèo túng

Xem thêm:

lận [ lìn ]

8E8F, tổng 21 nét, bộ túc 足 (+14 nét)

Nghĩa: giẫm nát, phá huỷ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2