Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 悢

悢

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24738

UTF-8: E682A2

UTF-32: 60A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng6

Tiếng Hàn (Hangul): 량:1N

Pinyin: liàng,lǎng

Tiếng Nhật: リョウ ロウ かなしむ

Tiếng Nhật (Kun): KANASHIMU

Tiếng Nhật (On): RYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuých [ ]

90E5, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa