Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+12 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30275

UTF-8: E79983

UTF-32: 7643

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: weakness, infirmity retention of urine

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: リュウ リュ つかれる やむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKARERU

Tiếng Nhật (On): RYUU RYU

Tiếng Hàn (Latinh): LYUNG

Quan Thoại: lóng

Âm thời Đường: liung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quyến [ quǎn ]

754E, tổng 9 nét, bộ điền 田 (+4 nét)

Nghĩa: khơi thông

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng