Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+12 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30281

UTF-8: E79989

UTF-32: 7649

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan3

Định nghĩa tiếng Anh: to hate bitterly; drought; dry

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dàn,dǎn,dān,dǎn,tán

Tiếng Nhật: タン つかれる

Tiếng Nhật (Kun): YASU

Tiếng Nhật (On): TAN TA

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: dān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

熔岩
dung nham

Xem thêm:

奴才
nô tài

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ