Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+13 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30290

UTF-8: E79992

UTF-32: 7652

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: get well, recover

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: いえる いやす

Tiếng Nhật (Kun): IERU

Tiếng Nhật (On): YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

修理
tu lý

Xem thêm:

[ chēng ]

667F, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Xem thêm:

hồ [ hú ]

992C, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: cháo nhừ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6