Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 癒

癒

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+13 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30290

UTF-8: E79992

UTF-32: 7652

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: get well, recover

Tiếng Hàn (Hangul): 유:0N

Tiếng Nhật: ユ いえる いやす

Tiếng Nhật (Kun): IERU

Tiếng Nhật (On): YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phạp [ ]

75BA, tổng 9 nét, bộ nạch 疒 (+4 nét)

Xem thêm:

lãng, lạng [ làng ]

8497, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng